Hướng dẫn và Mẫu Hợp đồng ủy quyền theo Bộ luật Dân sự Việt Nam

Quy định về Hợp đồng ủy quyền theo Bộ luật Dân sự 2015

1. Hợp đồng ủy quyền theo Bộ luật Dân sự

Hợp đồng ủy quyền là một thỏa thuận giữa các bên, nơi bên được ủy quyền có trách nhiệm thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các quy định chi tiết về hợp đồng ủy quyền được nêu rõ từ Điều 562 đến Điều 569. Dưới đây là một số điểm chính mà bạn cần chú ý:

A. Thời hạn ủy quyền

Thời hạn ủy quyền có thể do hai bên thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Nếu không có sự thỏa thuận, thời gian hiệu lực của hợp đồng ủy quyền sẽ là 01 năm từ ngày thiết lập.

B. Ủy quyền lại

Bên được ủy quyền có thể ủy quyền lại cho người khác trong hai trường hợp:

  • Nhận được sự đồng ý từ bên ủy quyền.
  • Trong trường hợp bất khả kháng, nếu không thực hiện ủy quyền lại, mục đích giao dịch không thể hoàn thành.

C. Nghĩa vụ của bên được ủy quyền

  1. Thực hiện công việc được ủy quyền và thông báo cho bên ủy quyền.
  2. Thông báo cho bên liên quan về thời gian và phạm vi ủy quyền.
  3. Bảo quản tài liệu và phương tiện phục vụ việc ủy quyền.
  4. Giữ bí mật thông tin đã biết trong khi thực hiện.
  5. Giao tài sản và lợi ích thu được lại cho bên ủy quyền.
  6. Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ.

D. Quyền của bên được ủy quyền

  1. Yêu cầu bên ủy quyền cung cấp tài liệu và thông tin cần thiết để thực hiện công việc.
  2. Được thanh toán chi phí hợp lý và thù lao theo thỏa thuận.

E. Nghĩa vụ của bên ủy quyền

  1. Cung cấp thông tin và phương tiện cần thiết.
  2. Chịu trách nhiệm về cam kết trong phạm vi ủy quyền.
  3. Thanh toán chi phí phát sinh và thù lao cho bên được ủy quyền.

F. Quyền của bên ủy quyền

  1. Yêu cầu bên được ủy quyền thông báo về tiến độ công việc.
  2. Yêu cầu trả lại tài sản và lợi ích thu được.
  3. Được bồi thường nếu bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ.

G. Đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền

Bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải trả thù lao tương ứng. Nếu ủy quyền không có thù lao, cần thông báo trước cho bên được ủy quyền một khoảng thời gian hợp lý.

2. Tải về Mẫu Hợp đồng ủy quyền file Word chi tiết

Để hỗ trợ bạn trong việc lập hợp đồng ủy quyền, vui lòng tham khảo các mẫu hợp đồng dưới đây:

Các mẫu hợp đồng ủy quyền

  • Mẫu Hợp đồng ủy quyền số 1: Tải về
  • Mẫu Hợp đồng ủy quyền số 2: Tải về

3. Chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự

Theo Bộ luật Dân sự 2015, chính sách của Nhà nước về quan hệ dân sự được quy định tại Điều 7 với những nội dung sau:

  1. Việc xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự phải giữ gìn bản sắc dân tộc, tôn trọng truyền thống và phong tục tốt đẹp của cộng đồng.

  2. Hòa giải giữa các bên trong quan hệ dân sự được khuyến khích, phù hợp với quy định pháp luật.

Kết luận

Hợp đồng ủy quyền là một phần quan trọng trong quan hệ dân sự, và việc hiểu rõ các quy định về nó trong Bộ luật Dân sự là điều cần thiết. Để dễ dàng hơn trong việc thực hiện các hợp đồng này, bạn có thể tải về những mẫu hợp đồng ở trên từ trang web luật. Nếu bạn có thêm thắc mắc nào liên quan đến vấn đề này, hãy tìm hiểu thêm thông qua các nguồn pháp luật chuyên sâu.

Việc nắm chắc những quy định này sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất trong các giao dịch dân sự.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *